field-sequential color television system
A technician adjusts a field-sequential color television system in a laboratory.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống truyền hình màu tuần tự trường: Đây là một công nghệ truyền hình màu sơ khai, trong đó các trường (field) hình ảnh liên tiếp được quét lần lượt bằng ba màu cơ bản (đỏ, lục, lam). Thay vì truyền đồng thời cả ba màu, hệ thống này truyền từng màu một qua các trường kế tiếp nhau, tạo ra ảnh màu khi kết hợp ở máy thu.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống truyền hình màu tuần tự trường là một nỗ lực ban đầu để phát sóng hình ảnh màu, nhưng nó yêu cầu một bánh xe màu quay tại máy thu.)
- (Trong hệ thống truyền hình màu tuần tự trường, mỗi khung hình được chia thành ba trường, mỗi trường đại diện cho một màu cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to implement a field-sequential color television system": triển khai một hệ thống truyền hình màu tuần tự trường.
- Engineers attempted to implement a field-sequential color television system in the 1950s, but it was quickly replaced by more advanced systems. (Các kỹ sư đã cố gắng triển khai một hệ thống truyền hình màu tuần tự trường vào những năm 1950, nhưng nó nhanh chóng bị thay thế bởi các hệ thống tiên tiến hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Field-sequential (adj): thuộc về tuần tự trường, dùng để mô tả các hệ thống hoặc quy trình hoạt động theo nguyên lý quét tuần tự từng trường.
- The field-sequential method is also used in some early color film systems. (Phương pháp tuần tự trường cũng được sử dụng trong một số hệ thống phim màu sơ khai.)
Từ đồng nghĩa
- Sequential color television system: hệ thống truyền hình màu tuần tự (một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả trường và dòng).
- CBS field-sequential system: hệ thống tuần tự trường của CBS, một phiên bản thương mại nổi tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scan sequentially: quét tuần tự.
- The system scans sequentially through red, green, and blue fields. (Hệ thống quét tuần tự qua các trường đỏ, lục và lam.)
Thành ngữ liên quan
- Ahead of its time: đi trước thời đại (dùng để mô tả công nghệ tiên phong nhưng chưa được hoàn thiện).
- The field-sequential color television system was ahead of its time, but it had technical limitations. (Hệ thống truyền hình màu tuần tự trường đã đi trước thời đại, nhưng nó có những hạn chế kỹ thuật.)